h. l. mencken

Định nghĩa

Danh từ riêng: - H. L. Mencken: Tên viết tắt của Henry Louis Mencken (1880-1956), một nhà báo, nhà phê bình văn học người viết tiểu luận người Mỹ. Ông nổi tiếng với phong cách châm biếm sắc sảo, chỉ trích xã hội chính trị Mỹ, đặc biệt trong các tác phẩm như The American Language các bài báo đăng trên tạp chí The Smart Set The American Mercury.

dụ sử dụng
  • (H. L. Mencken nổi tiếng với trí thông minh sắc sảo sự chỉ trích xã hội Mỹ.)
  • (Nhiều người coi H. L. Mencken một trong những nhà văn Mỹ ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sage of Baltimore": Biệt danh của H. L. Mencken, ám chỉ sự thông thái nơi ông sinh sống (Baltimore, Maryland).

    • The Sage of Baltimore, H. L. Mencken, never hesitated to speak his mind. (Nhà hiền triết Baltimore, H. L. Mencken, không bao giờ ngần ngại nói lên suy nghĩ của mình.)
  • "Menckenese": Phong cách viết đặc trưng của H. L. Mencken, thường bao gồm sự mỉa mai, châm biếm vốn từ vựng phong phú.

    • His writing style, often called Menckenese, is both humorous and biting. (Phong cách viết của ông, thường được gọi là Menckenese, vừa hài hước vừa cay độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Menckenian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến H. L. Mencken hoặc phong cách của ông.
    • The critic's Menckenian approach to politics was refreshing. (Cách tiếp cận chính trị theo phong cách Menckenian của nhà phê bình thật mới mẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà báo: journalist, columnist.
  • Nhà phê bình văn học: literary critic, essayist.
  • Người châm biếm: satirist, iconoclast.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "the Mencken effect": Ảnh hưởng của H. L. Mencken đối với báo chí phê bình văn học Mỹ, đặc biệt việc thúc đẩy sự hoài nghi tư duy phản biện.
    • The Mencken effect can still be seen in modern journalism. (Ảnh hưởng Mencken vẫn có thể thấy trong báo chí hiện đại.)